Từ xa xưa, tinh dầu tràm trà (chứa hoạt chất Terpinen-4-ol) đã được sử dụng như một phương thuốc dân gian quen thuộc – từ xoa bóp giảm đau khớp, nhức mỏi đến hỗ trợ cải thiện các vấn đề ngoài da như vảy nến, chàm hay mụn trứng cá. Trong dân gian, họ còn dùng tinh dầu tràm trà để thoa lên vết thương nhỏ hoặc vết côn trùng cắn nhằm làm dịu cảm giác ngứa rát và khó chịu trên da.
Trong số các thành phần của tinh dầu tràm trà, Terpinen-4-ol là hoạt chất chiếm tỷ lệ cao và được xem là yếu tố chính tạo nên hiệu quả sinh học đặc trưng. Tuy thường xuyên được nhắc đến, nhưng vai trò riêng biệt của Terpinen-4-ol vẫn chưa được phân tích sâu trên nền tảng nghiên cứu khoa học cụ thể.
Để giúp các Đồng Điệu hiểu rõ hơn, bài viết sẽ cùng bạn khám phá cơ chế tác động sinh học cũng như tiềm năng ứng dụng của Terpinen-4-ol trong chăm sóc da hiện đại – đặc biệt khi hướng đến giải pháp hỗ trợ cải thiện tình trạng da mụn và viêm da do vi khuẩn, vi nấm mà không phụ thuộc vào kháng sinh.

____________________
Twins Skin – Mỹ phẩm Việt tiên phong công nghệ sinh học
Có gì trong bài viết này
1. Tràm trà Việt Nam – Nguồn nguyên liệu nội địa giàu Terpinen-4-ol.
Cây tràm trà (Melaleuca alternifolia) có nguồn gốc từ miền Đông Nam Queensland và bờ biển Đông Bắc New South Wales – Úc, vì vậy còn được gọi là tràm trà Úc. Loài cây này được đưa về trồng thử nghiệm tại Việt Nam từ năm 1993 và hiện được trồng chủ yếu ở các tỉnh phía Nam.
Một điểm cần lưu ý, tràm trà thường dễ bị nhầm với các loài cây cùng họ như tràm gió, tràm nước, tràm liễu – tuy cùng thuộc chi Melaleuca, nhưng khác biệt đáng kể về thành phần tinh dầu và công dụng sinh học.
Tinh dầu tràm trà chứa chủ yếu các hợp chất hữu cơ thuộc nhóm monoterpene và monoterpenoid, trong đó terpinen-4-ol là thành phần chính, chiếm khoảng 48%. Các thành phần còn lại bao gồm: γ-terpinene (28%), 1,8-cineole (15%), α-terpinene (13%), α-terpineol (8%) và p-cymene (8%).


Ngoài tràm trà, terpinen-4-ol cũng được tìm thấy trong một số loài thực vật có mùi thơm như cam, quýt, kinh giới, chanh, tiêu đen và tuyết tùng. Tuy nhiên, tràm trà vẫn là nguồn chiết xuất tự nhiên dồi dào, ổn định và có hàm lượng terpinen-4-ol cao nhất, nên thường được ưu tiên trong các ứng dụng mỹ phẩm và chăm sóc da.
Tại Việt Nam, tràm trà Tiền Giang cho thấy hàm lượng terpinen-4-ol trong tinh dầu lên đến 36%, đạt tiêu chuẩn ISO 4730:2004 – một chỉ số quốc tế xác nhận chất lượng tinh dầu tràm trà thông qua tỷ lệ terpinen-4-ol đạt ngưỡng tối ưu để sử dụng trong mỹ phẩm, chăm sóc cá nhân và dược liệu.
2. Tổng quan về mặt hoá lý của Terpinen-4-ol
Terpinen-4-ol là một loại rượu monoterpenoid, với cấu trúc phân tử có chứa một nhóm hydroxyl (-OH) ưa nước làm tăng độ hoà tan với nước, nhờ đó tăng hoạt tính sinh học trong các sản phẩm mỹ phẩm dạng lỏng hoặc gel. Hơn nữa, các nghiên cứu cũng ghi nhận rằng cấu trúc phân tử Terpinen-4-ol có khả năng “bắt chước” và thâm nhập vào màng tế bào vi khuẩn.
Cụ thể, khi vào bên trong lớp lipid kép của màng vi khuẩn, nó làm thay đổi cấu trúc và tính toàn vẹn của màng, dẫn đến tăng tính thấm. Sự thay đổi này có thể gây rò rỉ các thành phần bên trong tế bào và làm gián đoạn các chức năng màng cần thiết cho sự sống của vi khuẩn, từ đó dẫn đến ức chế hoạt động hoặc làm chết tế bào vi khuẩn.
Trái lại, Terpinen-4-ol lại có xu hướng tương tác nhẹ nhàng hơn với tế bào da người như tế bào sừng hoặc nguyên bào sợi. Khi tiếp xúc với da, nhóm hydroxyl (-OH) có ái lực cao với vùng giàu nước và các thành phần ưa nước trong lớp sừng (lớp tế bào chết ngoài cùng) và lớp bì (chứa collagen, elastin, hyaluronic acid), Terpinen-4-ol có thể thẩm thấu sâu và lưu lại ở các lớp cấu trúc ngoài của da, từ đó phát huy tác dụng kìm khuẩn có kiểm soát.

Hơn nữa, chính bản thân lớp sừng có nhiệm vụ làm hàng rào bảo vệ vật lý, hạn chế sự xâm nhập quá mức của các “đối tượng lạ” đi vào các lớp tế bào sống bên dưới. Do đó, khi sử dụng Terpinen-4-ol tinh khiết với nồng độ phù hợp, an toàn được cho phép trong mỹ phẩm, chúng có thể phát huy vai trò kìm khuẩn tại chỗ mà không gây rối loạn cấu trúc màng tế bào da, giảm thiểu nguy cơ kích ứng, đặc biệt với làn da nhạy cảm.
Ở điều kiện thường, Terpinen-4-ol tồn tại ở dạng lỏng, nhớt nhẹ, không màu đến vàng nhạt, mùi đặc trưng hơi gỗ hoặc đất. Chính mùi hương nhẹ, không gắt và không lưu quá lâu này khiến Terpinen-4-ol phù hợp để đưa vào các công thức mỹ phẩm, đặc biệt với những người dùng nhạy cảm với mùi tinh dầu thiên nhiên đậm đặc.
Trong sản xuất, Terpinen-4-ol thường được phân lập từ tinh dầu tràm trà bằng phương pháp chưng cất phân đoạn chân không – một kỹ thuật sử dụng áp suất thấp để bay hơi và tách riêng từng hợp chất dễ bay hơi mà không làm biến đổi cấu trúc hóa học ban đầu. Nhờ quy trình này, Terpinen-4-ol thu được có độ tinh khiết cao, giữ nguyên hoạt tính sinh học và ổn định hơn khi ứng dụng trong các công thức mỹ phẩm.
Chính vì vậy, chất lượng của Terpinen-4-ol không chỉ phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu, mà còn phụ thuộc vào công nghệ chiết tách và tiêu chuẩn tinh sạch. Đây cũng là một trong những tiêu chí quan trọng để phân cấp nguyên liệu trong ngành mỹ phẩm, nhằm đảm bảo tính hiệu quả và an toàn khi sử dụng trên da – đặc biệt trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm hoặc dễ kích ứng. Đó cũng là lý do tiên quyết Twins chọn sử dụng Terpinen-4-ol tinh khiết trong sản phẩm Biogenic SA Trikenol
3. Terpinen-4-ol tinh khiết hạn chế nguy cơ kích ứng không đáng có ở tinh dầu tràm trà
Dù được biết đến với nhiều đặc tính hỗ trợ kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn gây mụn trứng cá và giảm viêm hiệu quả được ứng dụng nhiều trong chăm sóc da, tinh dầu tràm trà nguyên chất tồn tại một số nhược điểm đáng kể khi sử dụng ở dạng nguyên chất. Trước hết, chúng rất dễ bay hơi, làm giảm nồng độ hoạt chất trong quá trình bảo quản và sử dụng.
Ngoài ra, do bản chất kỵ nước, tinh dầu tràm trà khó phân tán đồng đều trong các nền công thức gốc nước, làm hạn chế khả năng hấp thu và gây không ổn định về mặt cảm quan. Nhiều nghiên cứu và trường hợp lâm sàng cho thấy khi dùng ở dạng nguyên chất hoặc nồng độ cao, đặc biệt trên da nhạy cảm, có thể gây ra phản ứng kích ứng.
Nghiên cứu của Chia-Jung Lee vào năm 2013 cho thấy tinh dầu tràm trà nồng độ 10% gây đỏ da và sưng phù nhẹ trên chuột, trong khi Terpinen-4-ol tinh khiết không gây kích ứng ở bất kỳ nồng độ nào được thử nghiệm (từ 0.188% đến 1.5%). Nguyên nhân gây kích ứng có thể đến từ thành phần 1,8-cineole, dù chỉ chiếm tỉ lệ nhỏ trong tinh dầu, cũng có thể gây kích ứng nhẹ ở nồng độ 1.5% và chỉ được đánh giá là an toàn hơn khi giảm xuống dưới 0.375%.
Bên cạnh đó, nghiên cứu lâm sàng của Chen-Wei Su và cộng sự (2018) cho thấy việc bôi Terpinen-4-ol tinh khiết ở nồng độ 2% lên vùng mí mắt nhiễm Demodex không gây kích ứng da, mắt, cũng như không ghi nhận phản ứng mẫn cảm hay viêm da tiếp xúc dị ứng. Trong khi đó, chỉ cần 1% terpinen-4-ol đã có thể ức chế sự phát triển và giảm thời gian sống của ve Demodex.
Vì vậy, việc đầu tư công nghệ tách chiết và ưu tiên sử dụng Terpinen-4-ol ở dạng tinh khiết là một hướng tiếp cận nhằm tối ưu hóa hiệu quả sinh học vốn có của tinh dầu tràm trà, đồng thời giảm thiểu nguy cơ kích ứng, đặc biệt phù hợp với làn da dầu, mụn hoặc nhạy cảm.
4. Terpinen-4-ol và tác động sinh học: Nền tảng cho hiệu quả ứng dụng trong chăm sóc da
Để đánh giá hiệu quả ứng dụng thực tế của một hoạt chất, không thể chỉ dừng lại ở độ an toàn, mà cần dựa vào các tác động sinh học thực tế trên làn da. Với khả năng hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn, làm dịu viêm và thúc đẩy phục hồi da, Terpinen-4-ol đã và đang được nhiều nghiên cứu khoa học làm sáng tỏ tiềm năng ứng dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da.
a. Terpinen-4-ol giúp kiểm soát phản ứng viêm quá độ như thế nào?
Phản ứng viêm là một phần không thể thiếu trong quá trình phục hồi và tái tạo da – giúp cơ thể nhận diện và xử lý các tổn thương, vi khuẩn hoặc chất gây kích ứng. Tuy nhiên, khi phản ứng này trở nên quá mức, nó lại khiến da dễ nhạy cảm, đỏ rát, khó chịu kéo dài, kéo theo các tổn thương do viêm như thoái giáng collagen, elastin, HA… ở biểu bì và trung bì, xơ hoá mô sẹo… Cũng chính vì thế, các sản phẩm có chứa hoạt chất giảm viêm hiệu quả, nhưng vẫn an toàn và dịu nhẹ với làn da luôn được chú trọng nghiên cứu.
Ở cấp độ tế bào, Terpinen-4-ol có khả năng “làm dịu” phản ứng viêm từ bên trong, bằng cách can thiệp vào hệ thống tín hiệu khiến tế bào tạo ra các chất gây viêm. Cụ thể, terpinen-4-ol ngăn chặn quá trình kích hoạt một “công tắc phân tử” tên là NF-κB. Trong điều kiện bị kích thích (ví dụ do vi khuẩn hoặc tổn thương), tế bào sẽ bật công tắc này lên thông qua một chuỗi phản ứng hoạt hoá ồ ạt bởi các protein như p65 và IκBα.
Do đó, Terpinen-4-ol có thể làm gián đoạn chuỗi phản ứng này, nhờ đó giảm bớt việc sản xuất các chất gây viêm như TNF-α hay IL-1β – vốn là nguyên nhân khiến da bị sưng đỏ, nhạy cảm.

Bên cạnh đó, terpinen-4-ol còn ngăn chặn sự biểu hiện của enzyme cảm ứng COX-2, yếu tố xúc tác tạo prostaglandin E2 (PGE2) từ arachidonic acid – một chất trung gian gây đau và viêm tại chỗ. Việc ức chế COX-2 góp phần giảm tổng hợp PGE2, giúp làm dịu phản ứng viêm, đặc biệt trong các tình trạng viêm da cấp và mạn tính.
Những đặc tính này cũng lý giải vì sao tinh dầu tràm trà chứa tỷ lệ cao Terpinen-4-ol đã được nghiên cứu và ứng dụng trong hỗ trợ điều trị các tình trạng da viêm nhẹ như viêm da tiết bã và gàu. Một nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên trên 126 người cho thấy dầu gội chứa 5% tinh dầu tràm trà giúp giảm đến 41% tình trạng gàu sau 4 tuần sử dụng, so với 11% ở nhóm dùng giả dược, mà không ghi nhận tác dụng phụ đáng kể.
b. Khả năng giảm stress oxy hóa thông qua nhiều con đường tác động của Terpinen-4-ol
Terpinen-4-ol thể hiện khả năng chống oxy hoá đa cơ chế, giúp bảo vệ làn da khỏi các tổn thương do gốc tự do. Trước hết, hoạt chất này có khả năng tăng cường hoạt tính của enzyme superoxide dismutase (SOD) – một enzyme nội sinh có vai trò trung hoà superoxide (O2–). Nhờ đó, Terpinen-4-ol góp phần giảm tổn thương oxy hoá ở cấp độ tế bào.
Bên cạnh đó, Terpinen-4-ol cũng được ghi nhận có thể ức chế quá trình gốc tự do tấn công lớp màng phospholipid, làm mất ổn định cấu trúc tế bào, nhờ đó giúp duy trì tính toàn vẹn của màng tế bào và hỗ trợ da phục hồi trong điều kiện căng thẳng oxy hoá.
Đáng chú ý, Terpinen-4-ol giúp chuyển ion sắt Fe3+ về Fe2+ rồi “giữ ổn định”, ngăn sắt tham gia phản ứng Fenton – phản ứng tạo ra gốc hydroxyl (•OH) gây độc cho tế bào. Nhờ đó, terpinen-4-ol gián tiếp chặn chuỗi phản ứng tạo gốc tự do, bảo vệ tế bào da khỏi tổn thương oxy hóa, đặc biệt trong môi trường giàu sắt như vùng viêm hoặc da tiếp xúc nhiều với tia UV.

Trong nghiên cứu, terpinen-4-ol đạt hiệu quả khử sắt đến 72.68% – cao hơn cả thuốc chống viêm piroxicam. Điều này cho thấy terpinen-4-ol không chỉ làm dịu viêm mà còn bảo vệ da khỏi lão hóa sớm và tổn thương do môi trường, rất phù hợp cho các sản phẩm chống oxy hóa, phục hồi và chăm sóc da nhạy cảm.
c. Khả năng ức chế vi khuẩn và hạn chế hình thành màng sinh học của chủng khuẩn kháng thuốc của Terpinen-4-ol
Terpinen-4-ol là thành phần hoạt tính chính trong tinh dầu tràm trà, được ghi nhận với khả năng hỗ trợ kiểm soát vi sinh vật trên da, bao gồm cả vi khuẩn và vi nấm. Điều đặc biệt là Terpinen-4-ol không “kén chọn đối thủ”, nó có thể tiêu diệt cả vi khuẩn gram dương (như tụ cầu vàng Staphylococcus aureus) lẫn vi khuẩn gram âm (như Pseudomonas aeruginosa – loại khuẩn thường gặp ở các nhiễm trùng mô lớn, đặc trưng bởi đặc điểm tổn thương có mủ xanh, nên còn được gọi là trực khuẩn mủ xanh).

Cơ chế tác động của Terpinen-4-ol liên quan đến việc làm rối loạn cấu trúc màng và thành tế bào, khiến vi khuẩn mất khả năng duy trì cân bằng nội môi – bao gồm nồng độ ion, pH và áp suất thẩm thấu. Khi mất cân bằng này xảy ra, vi khuẩn không thể kiểm soát dòng nước và ion ra vào, dẫn đến hiện tượng trương phồng hoặc vỡ tế bào.
Đồng thời, sự rò rỉ các phần tử thiết yếu như enzyme, ATP và ion làm gián đoạn các quá trình trao đổi chất nền tảng, gây biến tính protein và ức chế quá trình tổng hợp DNA, từ đó làm gián đoạn hoạt động sống và khả năng sinh trưởng của vi khuẩn.
Nghiên cứu của Y. Zhang và cộng sự (2018) ghi nhận nồng độ thấp nhất của Terpinen-4-ol có thể ức chế sự phát triển của vi khuẩn Streptococcus agalactiae là 98 µg/mL và nồng độ thấp nhất có thể tiêu diệt vi khuẩn hoàn toàn là 196 µg/mL, cho thấy tiềm năng kiểm soát vi khuẩn của Terpinen-4-ol ngay ở nồng độ thấp.
Đặc biệt trong bối cảnh vi khuẩn kháng thuốc ngày càng phổ biến, Terpinen-4-ol vẫn thể hiện hiệu quả đáng chú ý. Bên cạnh khả năng hỗ trợ kiểm soát vi khuẩn dạng đơn lẻ (planktonic), Terpinen-4-ol còn được ghi nhận có thể làm suy yếu màng sinh học (biofilm) – cấu trúc bảo vệ tập thể giúp vi khuẩn kháng lại tác động từ môi trường và các hoạt chất kháng khuẩn.

Một nghiên cứu của Bose và cộng sự (2020) cho thấy Terpinen-4-ol giúp làm tăng độ nhạy cảm của vi khuẩn với kháng sinh khi chúng liên kết với enzyme PBP2a – yếu tố chính giúp vi khuẩn MRSA (Staphylococcus aureus kháng methicillin) kháng lại kháng sinh. Đáng chú ý, hoạt chất này có thể ức chế tới 90% quá trình hình thành màng sinh học của MRSA ở nồng độ từ 2 đến 4 lần MIC (nồng độ ức chế tối thiểu – tức là nồng độ thấp nhất cần để ngăn vi khuẩn phát triển). Điều này cho thấy tiềm năng ứng dụng cao trong kiểm soát vi khuẩn kháng thuốc.

Cơ chế tác động đến màng sinh học của vi khuẩn kháng kháng sinh nhờ khả năng phá vỡ lớp chất nền ngoại bào (extracellular polysaccharide – EPS), dẫn đến kết quả suy yếu độ bền cơ học của màng sinh học, khiến màng sinh học trở nên lỏng lẻo hơn, ít bền vững và dễ bị phá vỡ. Đồng thời, Terpinen-4-ol còn ức chế cơ chế quorum sensing (QS) – hệ thống “giao tiếp” giữa vi khuẩn giúp chúng phối hợp tạo màng sinh học – qua đó giảm nguy cơ hình thành và tái tổ chức màng.
Không chỉ với vi khuẩn, Terpinen-4-ol còn là “khắc tinh” của nấm và ký sinh trùng, ví dụ như Demodex – một loài ve nhỏ sống ký sinh trên da người, có thể gây viêm da, đỏ da hoặc lan đến vùng mắt. Terpinen-4-ol cho thấy hiệu quả hỗ trợ tiêu diệt Demodex rõ rệt ngay ở nồng độ thấp, với chỉ 1% đã gây tác dụng mạnh. Ở nồng độ 5%, Terpinen-4-ol rút ngắn thời gian sống trung bình của Demodex xuống còn 32.1 ± 6.6 phút, tương đương hiệu quả của 25% dầu tràm trà.
Nghiên cứu của Brilhante và cộng sự vào năm 2016 cũng có đề cập đến Terpinen-4-ol là một trong những loại terpenoid có khả năng ức chế của chủng nấm trong ống nghiệm như: Candida spp., Cryptococcus neoformans, Rhodotorula spp., Malassezia spp – loại nấm thường gây viêm nang lông ở người, thường được gọi dân dã là “mụn nấm men”.

Bàn luận
Kết luận
Với lợi thế từ nguồn nguyên liệu sẵn có tại Việt Nam như tràm trà, cùng những bằng chứng khoa học đã xác nhận hiệu quả sinh học rõ ràng, Terpinen-4-ol là một hoạt chất đáng cân nhắc trong xu hướng phát triển mỹ phẩm sinh học hiện nay. Trong bối cảnh vi khuẩn kháng kháng sinh ngày càng trở thành vấn đề đáng lo ngại, việc ứng dụng các thành phần có nguồn gốc tự nhiên, cơ chế rõ ràng và không phụ thuộc vào kháng sinh như Terpinen-4-ol mang lại hướng tiếp cận tiềm năng trong hỗ trợ cải thiện mụn trứng cá và viêm da thường gặp.
Twins chia sẻ bài viết này với hy vọng giúp Đồng Điệu hiểu rõ hơn về giá trị thật sự của Terpinen-4-ol – một hoạt chất quen mà mới, từ đó có thêm cơ sở để lựa chọn sản phẩm chăm sóc da một cách phù hợp hơn với nhu cầu của chính mình.
_________________________________
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Lee, C., Chen, L., Chen, L., Chang, T., Huang, C., Huang, M., & Wang, C. (2013). Correlations of the components of tea tree oil with its antibacterial effects and skin irritation. Journal of Food and Drug Analysis, 21(2), 169–176. https://doi.org/10.1016/j.jfda.2013.05.007
- Deen, J. I., Zawad, A. S., Uddin, M., Chowdhury, M. a. H., Araby, S. Q. A., & Rahman, M. A. (2023). Terpinen-4-ol, A volatile terpene molecule, extensively electrifies the biological systems against the oxidative stress-linked pathogenesis. Advances in Redox Research, 9, 100082.
- Prerna, N., Chadha, J., Khullar, L., Mudgil, U., & Harjai, K. (2024). A comprehensive review on the pharmacological prospects of Terpinen-4-ol: From nature to medicine and beyond. Fitoterapia, 176, 106051.
- Tighe, S., Gao, Y. Y., & Tseng, S. C. (2013). Terpinen-4-ol is the most active ingredient of tea tree oil to kill Demodex mites. Translational Vision Science & Technology, 2(7), 2-2.
- Brilhante, R. S. N., Caetano, É. P., De Lima, R. a. C., De Farias Marques, F. J., De Souza Collares Maia Castelo-Branco, D., De Melo, C. V. S., De Melo Guedes, G. M., De Oliveira, J. S., De Camargo, Z. P., Moreira, J. L. B., Monteiro, A. J., De Jesus Pinheiro Gomes Bandeira, T., De Aguiar Cordeiro, R., Rocha, M. F. G., & Sidrim, J. J. C. (2016). Terpinen-4-ol, tyrosol, and β-lapachone as potential antifungals against dimorphic fungi. Brazilian Journal of Microbiology, 47(4), 917–924.
- Bose, S. K., Chauhan, M., Dhingra, N., Chhibber, S., & Harjai, K. (2020). Terpinen-4-ol attenuates quorum sensing regulated virulence factors and biofilm formation in pseudomonas aeruginosa. Future Microbiology, 15(2), 127–142.
- Cordeiro, L., Figueiredo, P., Souza, H., Sousa, A., Andrade-Júnior, F., Medeiros, D., Nóbrega, J., Silva, D., Martins, E., Barbosa-Filho, J., & Lima, E. (2020). Terpinen-4-ol as an Antibacterial and Antibiofilm Agent against Staphylococcus aureus. International Journal of Molecular Sciences, 21(12), 4531.
- Yadav, E., & Rao, R. (2016). A promising bioactive component terpinen-4-ol: a review. International Journal of Pharmacognosy, 31.
SẢN PHẨM THAM KHẢO CHỨA NANO BẠC & Terpinen-4-ol
BIOGENIC SA TRIKENOL – Tinh chất se nhân mụn viêm, hỗ trợ kiểm soát loạn khuẩn, vi nấm tối ưu, ngừa mụn tái phát và thâm sẹo sau mụn
Được phát triển trên cơ sở hiệp đồng phối hợp chặt chẽ các hoạt chất, tác động đến 4 tác nhân chính gây mụn, giúp se nhân mụn nhanh chóng, hỗ trợ quá trình phục hồi tổn thương, hạn chế để lại thâm, sẹo.
Đặc hiệu cho các tình trạng mụn viêm dai dẳng do loạn khuẩn và viêm da do vi nấm mà không gây kháng kháng sinh. Đồng thời tạo một lớp màng bảo vệ như miếng dán tàng hình cho nốt mụn, giúp tạo sự tiện lợi, thoải mái trong quá trình giải quyết mụn.
Bảng thành phần có chứa 50 ppm Colloidal Silver (với các phân tử bạc Ag0 kích thước 1-100nm, an toàn cho con người cũng như các sinh vật đa bào khác) và 2% Trikenol™ Plus (chứa Terpinen-4-ol tinh khiết được phân lập từ tràm trà), cùng với các thành phần hỗ trợ khác giúp vừa giảm khuẩn, giảm nấm, vừa ức chế sự hình thành của màng sinh học.


Twins Skin là thương hiệu mỹ phẩm chuẩn khoa học đầu tiên của Việt Nam, tiên phong ứng dụng các công nghệ bọc tiên tiến, dựa trên nền tảng khoa học đã được nghiên cứu chứng nhận. Đội ngũ nghiên cứu của Twins Skin gồm: kỹ sư hoá sinh, kỹ sư hoá dược, sự tham vấn từ bác sĩ da liễu và bác sĩ da liễu thẩm mỹ.
Mỗi khách hàng đến với Twins Skin đều sẽ được thiết quy trình cá nhân hoá dựa vào lịch sử da và vấn đề da. Twins Skin cam kết đảm bảo quyền lợi của bạn với chính sách bảo hành/đổi trả miễn phí. Tìm hiểu và kết nối cùng Twins tại:

