Nhắc đến Đồng peptide hay GHK-Cu, chắc bạn đã “quen mặt” với hoạt chất này trong các sản phẩm phục hồi da. Nhưng trong quá trình tìm hiểu và phát triển sản phẩm với GHK-Cu, Twins thấy rằng GHK-Cu với làn da có vô vàn điều thú vị khác. Những điều này đã làm GHK-Cu trở thành hoạt chất độc đáo, thực sự là thành phần ngôi sao trong những sản phẩm mà nó xuất hiện.
Trong bài viết này, Twins đã dành nhiều sự nỗ lực đầu tư tâm huyết để chia sẻ với bạn rất nhiều khám phá mà Twins tìm hiểu về GHK-Cu, các nghiên cứu cũng như những khía cạnh hiệu quả mà ít người biết về thành phần này.
Có gì trong bài viết này
I/ TỔNG QUAN VỀ ĐỒNG PEPTIDE

I. Nguồn gốc của Peptide đồng
1. Tổng quan về peptide
Trước khi đi vào tìm hiểu sâu về thành phần Đồng peptide này, hãy cùng Twins điểm qua một số từ khóa quan trọng, nhằm giải đáp hai câu hỏi: Peptide là gì? Peptide và protein có giống nhau không?
- Peptide là các chuỗi ngắn các amino acid liên kết với nhau thông qua liên kết peptide (liên kết giữa nhóm carboxyl -COOH của một amino acid và nhóm amin -NH2 của amino acid khác). Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, như tín hiệu tế bào, kích thích tái tạo mô, hoặc hoạt động enzyme. Peptide có kích thước nhỏ hơn so với protein và thường được tổng hợp tự nhiên trong cơ thể hoặc nhân tạo trong phòng thí nghiệm để phục vụ các mục đích y học, mỹ phẩm hoặc nghiên cứu.
Peptide được phân loại và gọi tên dựa trên số lượng amino acid trong chuỗi hoặc chức năng của chúng. Dưới đây là các khác biệt chính trong cách gọi tên:
– Dựa trên số lượng amino acid:
- Dipeptide: Chuỗi gồm 2 amino acid (VD: Carnosine).
- Tripeptide: Chuỗi gồm 3 amino acid (VD: GHK trong GHK-Cu).
- Tetrapeptide, pentapeptide…: Chuỗi gồm 4, 5… amino acid.
- Oligopeptide: Cách gọi chung cho các chuỗi có từ 2 đến khoảng 10 amino acid.
- Polypeptide: Chuỗi có nhiều amino acid hơn (thường từ 11 trở lên), nhưng chưa được xếp vào protein vì không nhất thiết có cấu trúc bậc cao đặc trưng.
– Dựa trên chức năng:
- Peptide tín hiệu: Thúc đẩy sự tăng sinh của tế bào sừng và các tế bào da khác, điều hòa quá trình tạo melanin (VD: α-MSH là một peptide tín hiệu điều chỉnh sắc tố da).
- Peptide vận chuyển: Hỗ trợ vận chuyển các nguyên tố vi lượng trong quá trình chữa lành vết thương và kích thích tổng hợp collagen (VD: peptide đồng như GHK-Cu vận chuyển ion đồng để hỗ trợ tái tạo da).
- Peptide ức chế chất dẫn truyền thần kinh: Cung cấp hiệu ứng dưỡng ẩm và kích thích tổng hợp collagen/elastin, đồng thời ức chế sản xuất melanin (VD: acetyl hexapeptide-8, hay Argireline, ức chế dẫn truyền thần kinh để giảm nếp nhăn).
- Peptide ức chế enzyme: Cung cấp hiệu ứng dưỡng ẩm và giảm sự phân hủy collagen/elastin (VD: tripeptide-1 ức chế hoạt động của enzyme MMP, giúp bảo vệ cấu trúc da).
- Peptide kháng khuẩn: Có khả năng tiêu diệt vi khuẩn (VD: defensin từ tế bào sừng).
Trong đó peptide tín hiệu, peptide vận chuyển, peptide ức chế chất dẫn truyền thần kinh và peptide ức chế enzyme đã và đang được ứng dụng rất nhiều trong mảng mỹ phẩm. Riêng peptide kháng khuẩn vẫn còn đang được nghiên cứu và ứng dụng nhỏ lẻ, chưa quá nhiều trong thị trường sản phẩm làm đẹp.
2. Các dạng thức Đồng peptide trong mỹ phẩm
Đồng peptide là một thành phần phổ biến trong mỹ phẩm, được biết đến với nhiều lợi ích cho làn da. Tuy nhiên, không phải tất cả Đồng peptide đều tồn tại ở dạng GHK-Cu như nhiều người lầm tưởng. Trong mỹ phẩm, Đồng peptide thường xuất hiện dưới hai dạng chính, với đặc điểm và công dụng khác nhau.
- Dạng 1 – GHK-Cu: Đây là dạng Đồng peptide phổ biến và cao cấp nhất, được tạo thành từ sự kết hợp giữa ion đồng (Cu2+) và tripeptide GHK. GHK-Cu mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho da, như kích thích tái tạo collagen, làm dịu viêm và hỗ trợ phục hồi tổn thương. Đây là dạng Đồng peptide “đắt tiền” và được đánh giá cao trong ngành mỹ phẩm do có nhiều nghiên cứu về nó.
- Dạng 2 – Muối đồng kết hợp protein đậu nành thủy phân: Khác với GHK-Cu, dạng này sử dụng muối đồng kết hợp với protein đậu nành thủy phân thay vì peptide GHK. Do không chứa GHK, loại Đồng peptide này có hiệu quả thấp hơn và giá thành cũng rẻ hơn đáng kể. Công dụng của nó thường tập trung vào việc dưỡng ẩm và cải thiện bề mặt da ở mức vừa phải, thay vì mang lại các lợi ích chuyên sâu như GHK-Cu.
Mở rộng: Nguồn cung cấp và màu sắc của Đồng peptide
Nguyên liệu Đồng peptide được cung cấp dưới nhiều dạng, từ dung dịch đến bột. Trong đó, dạng bột GHK-Cu thường được nhận biết với màu xanh dương đặc trưng. Tuy nhiên, màu sắc của sản phẩm chứa Đồng peptide có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà sản xuất và cách phối chế thành phần.
Thực tế, một số sản phẩm có nồng độ GHK-Cu cao, thậm chí trên 1%, lại có màu trắng. Ngược lại, màu xanh đậm trong một số mỹ phẩm không nhất thiết xuất phát từ GHK-Cu, mà có thể là kết quả của kỹ thuật tạo màu để tăng tính hấp dẫn cho sản phẩm. Điều này cho thấy thế giới mỹ phẩm rất đa dạng, và màu sắc không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác thành phần hay chất lượng sản phẩm.
3. Nguồn gốc và lịch sử phân lập của Đồng peptide dạng GHK-Cu
Vào năm 1973, Tiến sĩ Loren Pickart – một nhà sinh hóa học đã phát hiện một peptide nhỏ có tiềm năng to lớn trong việc khám phá cơ thể người. Peptide này, được gọi là GHK (glycyl-L-histidyl-L-lysine – còn gọi là prezatide), đã nhanh chóng thu hút sự chú ý nhờ khả năng liên kết mạnh mẽ với ion đồng, tạo thành phức chất đồng tripeptide-1 (GHK-Cu). GHK là một tripeptide tự nhiên, được phát hiện trong huyết tương, nước bọt và nước tiểu của con người, với nồng độ khoảng 200 ng/ml ở 20 tuổi và giảm còn 80 ng/ml ở độ tuổi 60.
Bản thân GHK cũng là một phân tử tiềm năng. Một nghiên cứu tổng hợp dựa trên những hiểu biết mới về di truyền bởi Kimoto E., Tanaka H. và cộng sự vào năm 1983 cho thấy GHK có thể kích hoạt tổng cộng 2687 gen và ức chế tổng cộng 1513 gen, ở mức độ thay đổi ít nhất từ 50% đến cao nhất đến ≥1200%.
Đồng peptide là một phức chất đầy hứa hẹn được hình thành từ sự kết hợp giữa tripeptide GHK và ion đồng hoá trị II (Cu2+) đóng vai trò trung tâm trong cấu trúc phức. Với trọng lượng phân tử nhỏ (dưới 700 Da), cho phép đồng peptide thâm nhập sâu hơn vào da.
Về mặt cấu trúc, đồng peptide có hình dạng vuông phẳng, với ion đồng ở trung tâm và được phối trí với bốn phối tử: một nguyên tử nitơ từ nhóm amino của glycine, một nguyên tử nitơ từ nhóm imidazole của histidine, một nguyên tử nitơ từ nhóm amide của liên kết peptide giữa glycine và histidine và một nguyên tử oxy từ nhóm cacboxyl của lysine. Sự ổn định của phức chất này giúp ion đồng không bị phân tán dễ dàng như dạng liên kết ion thông thường (như ở muối sodium hyaluronate – ion natri liên kết với HA), giúp tăng độ bền cho phức chất.
II. CÔNG DỤNG CỦA ĐỒNG PEPTIDE
1. Đồng peptide giúp phục hồi, chữa lành vết thương
- Đồng peptide (GHK-Cu) là một phức hợp tự nhiên giữa tripeptide GHK (glycyl-L-histidyl-L-lysine) và ion đồng (Cu2+). Khi gắn với thụ thể trên bề mặt nguyên bào sợi và tế bào sừng, GHK-Cu kích hoạt con đường tín hiệu liên quan đến 2 yếu tố tăng trưởng: TGF-β (Transforming Growth Factor-beta) và FGF (Fibroblast Growth Factor).
Sự hoạt hóa này thúc đẩy tăng sinh tế bào, tổng hợp collagen type I và III, cùng với elastin và các phân tử đường glycosaminoglycan (GAG), từ đó tái lập cấu trúc nền ngoại bào (extracellular matrix – ECM). Nhờ đó, quá trình liền thương diễn ra nhanh chóng hơn và nguy cơ để lại sẹo xấu giảm thiểu hơn.
- Đồng peptide không chỉ kích thích tái tạo mô mà còn tham gia vào việc điều hòa phản ứng viêm. Các nghiên cứu cho thấy hoạt chất này có khả năng ức chế NF-κB (nuclear factor kappa-light-chain-enhancer of activated B cells) – một yếu tố phiên mã quan trọng trong phản ứng viêm. Khi NF-κB bị kìm hãm, sự sản xuất cytokine tiền viêm như IL-6, TNF-α giảm xuống, từ đó hạn chế hiện tượng đỏ, sưng và đau tại vùng tổn thương.
Đồng thời, GHK-Cu còn làm tăng hoạt động của enzyme chống oxy hóa superoxide dismutase (SOD) nhờ cung cấp ion đồng cho enzyme này – giúp trung hòa gốc tự do, bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương oxy hóa.
→ Với các cơ chế nêu trên, Đồng peptide trở thành thành phần chủ lực trong phục hồi da sau các thủ thuật xâm lấn như lăn kim, laser, peel hoặc nhấn mí. Ở mức tế bào, Đồng peptide giúp nguyên bào sợi hoạt động mạnh mẽ hơn, tăng tổng hợp ECM và làm dày lớp trung bì, trong khi tế bào sừng tái tạo lớp biểu bì mới nhanh chóng.
Đặc biệt, ở các trường hợp da bị hư tổn do lạm dụng retinoid, BHA/AHA hoặc mỹ phẩm kém chất lượng, GHK-Cu có thể “thiết lập lại” cân bằng vi mô: vừa hạ viêm, vừa kích thích tái tạo biểu bì, vừa khôi phục hàng rào bảo vệ tự nhiên của da.
→ Nhờ khả năng điều hòa cả ba trụ cột – giảm viêm, hạn chế oxy hóa và hỗ trợ tái tạo mô – Đồng peptide đặc biệt phù hợp cho làn da nhạy cảm hoặc suy yếu mãn tính.
Cơ chế tác động và nghiên cứu liên quan:
1.1. Nghiên cứu trên động vật về khả năng chữa lành vết thương của GHK-Cu: Bằng chứng khoa học
Vào cuối những năm 1980, GHK-Cu, một đồng tripeptide, đã nổi lên như một hoạt chất đầy tiềm năng trong việc chữa lành vết thương nhờ khả năng kích thích tái tạo mô da. Các nghiên cứu tiên phong, như công trình được công bố bởi Pickart và cộng sự vào năm 1988 cho thấy GHK-Cu thúc đẩy tổng hợp collagen, protein, glycosaminoglycan và DNA trong nguyên bào sợi ở mô hình vết thương trên chuột. Đồng thời, GHK-Cu cũng tăng cường sản xuất decorin – loại proteoglycan quan trọng điều hòa tổng hợp collagen, hỗ trợ lành thương và ngăn ngừa hình thành khối u.
Thí nghiệm trên thỏ của Cangul, I. T và cộng sự vào năm 2006 cũng chứng minh GHK-Cu giúp vết thương lành nhanh hơn, cải thiện sự hình thành mạch máu và nâng cao hoạt động của các enzyme chống oxy hóa (như superoxide dismutase – một loại enzyme cũng chứa đồng).
Một nghiên cứu khác vào năm 2007 của Gul, N. Y. và cộng sự đã so sánh hiệu quả của GHK-Cu với các phương pháp như laser liều thấp, laser liều cao và nhóm đối chứng trên mô hình vết thương da. Kết quả cho thấy, vào ngày thứ 28, vết thương điều trị bằng GHK-Cu gần như phục hồi hoàn toàn, với mô da phẳng, ít sẹo và kết cấu tương đồng với vùng da lành, tương tự hiệu quả của laser liều cao. Ngược lại, nhóm đối chứng và laser liều thấp cho thấy sự cải thiện chậm hơn đáng kể.
Cơ chế chữa lành của GHK-Cu còn liên quan đến việc gia tăng tế bào viêm có kiểm soát – một trong những thành tố quan trọng trong quá trình phục hồi. Khi vết thương xảy ra, mạch máu vỡ tạo cục máu đông, hình thành ma trận ngoại bào tạm thời để cầm máu. Tiểu cầu tại đây tiết ra các yếu tố tăng trưởng và thu hút tế bào viêm, cùng thực bào, giúp làm sạch vết thương.
Nghiên cứu của Maquart và cộng sự vào năm 1993 đã chỉ ra rằng, ở nhóm sử dụng GHK-Cu, số lượng tế bào viêm tăng đáng kể sau 3 và 14 ngày so với nhóm không điều trị. Sự hiện diện dồi dào của tế bào viêm giúp đẩy nhanh quá trình dọn sạch mô chết và kích thích tái tạo, từ đó rút ngắn thời gian lành thương.
1.2. Nghiên cứu lâm sàng (trên da người) về tác dụng tái tạo da của GHK và GHK-Cu
GHK, đặc biệt khi kết hợp với ion đồng tạo thành GHK-Cu, đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng là một hoạt chất tiềm năng trong việc cải thiện và tái tạo da. Vào cuối những năm 1980, Maquart và cộng sự đã phát hiện rằng GHK, một tripeptide có trong collagen loại I, đóng vai trò quan trọng khi da bị tổn thương. Tại vị trí vết thương, GHK được giải phóng thông qua hoạt động của các enzyme phân giải protein, kích hoạt quá trình sửa chữa và phục hồi da bằng cách thúc đẩy tái tạo mô liên kết.
Các nghiên cứu sâu hơn (như của Simeon và cộng sự vào năm 2000; Wegrowski và cộng sự vào năm 1992) cho thấy GHK kích thích tổng hợp collagen, glycosaminoglycan và decorin – những thành phần thiết yếu cho sức khỏe làn da. Collagen tạo độ bền cho mô liên kết, glycosaminoglycan giúp duy trì độ ẩm và độ đầy đặn của lớp trung bì, trong khi decorin điều hòa sản xuất collagen loại I, tăng độ đàn hồi và hỗ trợ lành thương.
Ngoài ra, GHK điều chỉnh hoạt động của metalloproteinase – các enzyme phân hủy protein ngoại bào – và các chất ức chế protease, giúp cân bằng quá trình thoái giáng các protein trong da. Điều này ngăn ngừa cả sự tích tụ protein hư hỏng lẫn sự phân hủy quá mức các thành phần cấu trúc, từ đó duy trì ổn định của cấu trúc da (trong nghiên cứu của Simeon và cộng sự, 1999; của McCormack và cộng sự, 2000; của Badenhorst, T. và cộng sự, 2016).
Một nghiên cứu khác của Huang, P. và cộng sự năm 2007 so sánh hiệu quả của GHK-Cu kết hợp chiếu xạ LED-PI (bước sóng 625 – 635 nm) với chỉ chiếu xạ LED-PI đơn thuần. Kết quả cho thấy nhóm sử dụng GHK-Cu có khả năng sống của nguyên bào sợi cao gấp 12.5 lần, sản xuất yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi tăng 230%, tốc độ tổng hợp collagen tăng 70% so với nhóm đối chứng. Nguyên bào sợi, với vai trò tổng hợp các thành phần cấu trúc và yếu tố tăng trưởng, là “người công nhân” then chốt trong quá trình tái tạo da. GHK đã thể hiện được khả năng tối ưu hóa chức năng của chúng.
Hơn nữa, Kang và cộng sự vào năm 2009 đã báo cáo rằng GHK-Cu còn kích thích các tế bào đáy ở lớp biểu bì, giúp chúng có hình dạng rõ ràng và khỏe mạnh hơn, từ đó cải thiện cấu trúc tổng thể của da.
2. Đồng peptide giúp cải thiện lão hoá và nếp nhăn
Trong cấu trúc da, lớp trung bì chứa các sợi collagen và elastin đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ căng, đàn hồi và săn chắc. Collagen tạo nên độ bền vững, trong khi elastin, dù chiếm tỷ lệ nhỏ, đảm bảo liên kết các sợi collagen và giữ nước, giúp da căng mọng, khỏe mạnh. Không giống nhiều hoạt chất chỉ tập trung kích thích collagen, GHK-Cu nổi bật với khả năng thúc đẩy tổng hợp cả collagen lẫn elastin, mang lại hiệu quả cộng gộp trong chống lão hóa.
Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã khẳng định tác dụng cải thiện lão hóa của GHK-Cu:
- Trong một thử nghiệm của Leyden và cộng sự, được báo cáo tại Hội nghị thường niên lần thứ 60 của Học viện Da liễu Hoa Kỳ (2002), 71 phụ nữ có dấu hiệu lão hóa từ nhẹ đến nặng đã sử dụng kem dưỡng chứa GHK-Cu trên da mặt trong 12 tuần. Kết quả cho thấy sản phẩm làm tăng mật độ và độ dày da, giảm chảy xệ, cải thiện độ trong trẻo và giảm đáng kể độ sâu của nếp nhăn.
Trong cùng nghiên cứu đó, một thử nghiệm khác trên 41 phụ nữ bị quang tổn thương so sánh giữa các loại kem mắt chứa đồng peptide, kem chứa vitamin K và kem giả dược. Sau 12 tuần, kem chứa đồng peptide cho thấy hiệu quả vượt trội hơn, giảm rõ rệt các đường nhăn, cải thiện bề mặt da và tăng đáng kể độ dày lớp trung bì.
- Hơn nữa, nghiên cứu của Finkley và cộng sự vào năm 2005 cho thấy việc bôi kem chứa Đồng peptide GHK-Cu 2 lần/ ngày trong 12 tuần kích thích mạnh mẽ sự tăng sinh tế bào sừng và củng cố hàng rào bảo vệ da.
3. Đồng peptide với khả năng tái tạo da vùng sẹo
GHK-Cu không chỉ nổi bật với vai trò thúc đẩy lành thương mà còn có khả năng cải thiện đáng kể vùng da bị sẹo. Hoạt chất này xúc tác sự biểu hiện của enzyme metalloproteinase MMP1 và MMP2 (đặc biệt là MMP2), từ đó thúc đẩy quá trình thoái giáng collagen loại IV – một loại collagen thường liên quan đến sẹo lồi – giúp tái sắp xếp cấu trúc mô sẹo, đưa da về trạng thái gần với bình thường và giảm nguy cơ hình thành sẹo chai cứng.
Dù hiệu quả của GHK-Cu phụ thuộc vào mức độ và thời gian tồn tại của sẹo (sẹo mới hay lâu năm), việc kết hợp với các phương pháp xâm lấn như lăn kim hay laser có thể tối ưu hóa kết quả. Đặc biệt, GHK-Cu là lựa chọn lý tưởng khi sử dụng cùng Retinol, BHA hay phức chất HA-Zinc, vừa hỗ trợ điều trị mụn hiệu quả, vừa ngăn ngừa sẹo mụn. Ngoài ra, sản phẩm chứa GHK-Cu có thể được áp dụng trên vùng da non mới hình thành sau tổn thương để bảo vệ và giảm thiểu nguy cơ sẹo, mang lại làn da mịn màng hơn.
4. GHK-Cu giúp hỗ trợ kháng viêm, kháng khuẩn
GHK-Cu cũng đồng thời được đánh giá cao nhờ khả năng kiềm khuẩn và cải thiện viêm, mang lại lợi ích lớn trong chăm sóc da. Từ thời cổ đại, đồng đã được biết đến với đặc tính kiềm khuẩn mạnh mẽ. GHK-Cu, từ đó cũng kế thừa đặc điểm này thông qua sự giải pháp từ từ ion đồng qua thời gian. Khi vi khuẩn tiếp xúc với ion đồng, protein của chúng bị biến tính và kết tủa, dẫn đến sự ngưng các hoạt động sống của vi khuẩn. Nghiên cứu của Li và cộng sự vào năm 2019 cho thấy GHK-Cu dạng nano có hiệu quả kìm hãm sự phát triển của các vi khuẩn như E.coli và S.aureus, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng da.
Bên cạnh đó, trong nghiên cứu của Park và cộng sự vào năm 2016, GHK-Cu còn gây chú ý với tác dụng kiềm viêm thông qua việc ức chế các cytokine tiền viêm như TNF-α và IL-6, đồng thời giảm hoạt động của các đường tín hiệu viêm như NF-κB . Điều này giúp giảm các triệu chứng viêm da như mụn mủ, đỏ rát, ngứa, hay sưng, đồng thời ngăn chặn phản ứng miễn dịch quá mức dẫn đến viêm kéo dài. Cụ thể, một nghiên cứu vào năm 2016 của Jeong-Ran Park và cộng sự cho thấy GHK-Cu giảm sản xuất TNF-α và IL-6 thông qua việc ức chế các đường tín hiệu viêm như NF-κB p65 và p38 MAPK.
Với những đặc tính này, GHK-Cu trở thành lựa chọn tiềm năng thay thế corticosteroid (một loại thuốc ức chế miễn dịch) trong điều trị viêm da trong thời gian dài, vì nó mang lại hiệu quả mà ít gây tác dụng phụ như teo da hay giãn mạch (được mô tả trong nghiên cứu của Pickart và cộng sự vào năm 2015).
*Lưu ý: Corticosteroid (còn gọi là corticoid) là một loại thuốc kê đơn và cần có sự chỉ định của bác sĩ. Bản thân corticosteroid (còn gọi là corticoid) không xấu, nhưng việc tự ý dùng và lạm dụng corticoid kéo dài mới dẫn đến tác dụng phụ không mong muốn.
Mặc dù GHK-Cu cho thấy tiềm năng trong phương diện kiểm soát khuẩn và viêm, phần lớn các nghiên cứu hiện tại vẫn chủ yếu là in vitro (trong ống nghiệm) hoặc in vivo (trên động vật). Để khẳng định toàn diện khả năng kháng khuẩn và kháng viêm của GHK-Cu, ắt hẳn cần thêm các nghiên cứu lâm sàng trên người nhằm xác nhận hiệu quả và độ an toàn trong tương lai.
5. Đồng peptide giúp hạn chế sự oxy hoá bất thường và bảo vệ da dưới tia UV
Quá trình oxy hóa trong cơ thể tạo ra các gốc tự do – những phân tử không ổn định do thiếu electron, có xu hướng chiếm electron từ các cấu trúc lân cận. Điều này gây ra chuỗi phản ứng dây chuyền, phá hủy tế bào, dẫn đến lão hóa, viêm da và nhiều vấn đề nghiêm trọng khác.
GHK-Cu nổi bật với khả năng trung hòa các gốc tự do, ngăn chặn tác hại của chúng, đồng thời kích thích hệ thống chống oxy hóa nội tại của cơ thể. Một nghiên cứu của Loren Pickart và cộng sự vào năm 2015 cho thấy GHK (thành phần của GHK-Cu) có thể bất hoạt các sản phẩm độc hại của quá trình oxy hoá lipid màng tế bào bởi gốc tự do (như 4-hydroxynonenal, acrolein, malondialdehyde và glyoxal), từ đó bảo vệ tế bào da, đặc biệt là tế bào sừng, khỏi tổn thương.
GHK-Cu kích thích hệ thống chống oxy hóa tự nhiên của cơ thể, nổi bật nhất là enzyme Superoxide Dismutase (SOD) – một trong những enzyme chống oxy hóa mạnh mẽ nhất. Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong hệ thống chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa và vô hiệu hóa gốc tự do, từ đó bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do oxy hóa một cách toàn diện.
Trên cơ sở đó, GHK-Cu kéo theo hiệu quả hỗ trợ bảo vệ da khỏi tổn thương do tia UV bằng cách giảm stress oxy hóa và tăng cường hàng rào bảo vệ da. Nhờ những đặc tính này, GHK-Cu không chỉ giúp làm chậm quá trình lão hóa mà còn duy trì làn da khỏe mạnh trước các tác nhân môi trường như ánh nắng mặt trời.
III. LƯU Ý TRONG QUÁ TRÌNH SỬ DỤNG ĐỒNG PEPTIDE
Đa năng là thế, nhưng đồng peptide vẫn có một số đặc tính riêng đòi hỏi một quy trình dùng đúng cách. Sau đây là một vài lưu ý quan trọng dành cho bạn:
- Không nên sử dụng đồng thời với sản phẩm chứa Vitamin C: GHK-Cu và Vitamin C không nên dùng cùng lúc vì chúng hoạt động tốt ở môi trường khác nhau, dẫn đến xung đột và làm giảm hiệu quả của cả hai. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp ngoại lệ do kết hợp công nghệ bào chế.
Trước hết, GHK-Cu là một peptide chứa ion đồng (Cu2+), giúp tái tạo da và kích thích collagen. Nó hoạt động ổn định nhất ở môi trường trung tính hoặc hơi kiềm (pH khoảng 6 – 8). Trong khi đó, Vitamin C, đặc biệt là dạng L-Ascorbic Acid, thường có trong các sản phẩm có pH thấp (khoảng 2 – 4) để giữ được hiệu quả chống oxy hóa và làm sáng da.
Khi dùng chung, môi trường pH thấp của Vitamin C tạo ra nhiều ion H+, làm ion đồng trong GHK-Cu bị khử (từ Cu2+ thành Cu+). Điều này phá vỡ cấu trúc ổn định của GHK-Cu, khiến ion đồng không thể hỗ trợ tái tạo tế bào hiệu quả. Kết quả là cả hai thành phần đều kém tác dụng.
Để tối ưu, bạn nên dùng GHK-Cu và Vitamin C vào các thời điểm khác nhau. VD: Vitamin C vào buổi sáng và GHK-Cu vào buổi tối, hoặc cách nhau vài giờ để tránh tương tác.
- Tránh áp dụng cùng lúc với các acid thanh tẩy tế bào chết (AHA/BHA/PHA/LHA…): GHK-Cu không nên dùng cùng lúc với các acid như AHA (glycolic acid, lactic acid…), BHA (salicylic acid), PHA, LHA… vì chúng có thể làm giảm hiệu quả của nhau.
Lý do chính cũng tương tự như trường hợp GHK-Cu kết hợp với Vitamin C – là do sự chênh lệch pH. GHK-Cu, một peptide chứa ion đồng (Cu2+), hoạt động tốt nhất ở môi trường trung tính hoặc hơi kiềm (pH 6 – 8), giúp tái tạo da và kích thích collagen. Trong khi đó, AHA/BHA/PHA/LHA… là các acid có tính tẩy tế bào chết, thường được bào chế ở pH thấp (khoảng 3 – 4) để tối ưu tác dụng. Môi trường acid này có thể làm ion đồng trong GHK-Cu mất ổn định. Khi cấu trúc phức bị phá vỡ, GHK-Cu không thể hoạt động hiệu quả.
Để kết hợp an toàn, bạn nên dùng sản phẩm chứa AHA/BHA trước, đợi tối thiểu khoảng 20 – 30 phút để da trở lại trạng thái cân bằng pH, sau đó mới thoa sản phẩm chứa GHK-Cu. Khoảng thời gian này giúp giảm tương tác giữa các thành phần, đảm bảo cả hai phát huy tối đa công dụng. Ví dụ, bạn có thể dùng AHA/BHA vào buổi tối, chờ một lúc, rồi mới dùng GHK-Cu.
- Tối ưu việc bạt sừng: Khi sử dụng GHK-Cu, da của bạn có thể tăng cường quá trình sừng hóa, tức là do hiệu ứng tăng sinh trên toàn bộ lớp biểu bì khiến lớp tế bào chết trên bề mặt da được “đùn” lên nhanh hơn. Điều này đôi khi khiến một số bạn bị mụn lo lắng vì sợ da dày sừng hoặc bí tắc. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể kiểm soát vấn đề này bằng cách kết hợp các phương pháp tẩy tế bào chết và dưỡng ẩm phù hợp.
Cụ thể, GHK-Cu thúc đẩy tái tạo da, làm tăng sản sinh tế bào mới, dẫn đến việc lớp sừng (tế bào chết) tích tụ nhiều hơn. Để tránh tình trạng này gây bít tắc, bạn có thể sử dụng các sản phẩm tẩy da chết như:
– Các loại acid thanh tẩy tế bào chết (như AHA/BHA/PHA/LHA…): Giúp loại bỏ tế bào chết nhẹ nhàng, làm thông thoáng lỗ chân lông.
– Enzyme sinh học: Như bromelain (từ dứa) hoặc papain (từ đu đủ), giúp bạt sừng dịu nhẹ, phù hợp với da nhạy cảm.
– Dưỡng ẩm cân bằng: Sử dụng thêm các thành phần cấp ẩm sâu, hydrate hoá đến tận tế bào (như ectoin, phức hợp HA-kẽm hoặc amino acid từ men vi sinh) để cấp ẩm đầy đủ, giúp da mềm mại và hỗ trợ quá trình bạt sừng tự nhiên. Hoặc bạn có thể chọn dùng các sản phẩm có sự cân bằng giữa tăng sừng-bạt sừng – chẳng hạn như Biovector Copper Peptide: vừa có Đồng peptide, vừa thành phần cấp ẩm đa tầng như Pentavitin và Ectoin.
Bằng cách kết hợp như trên, bạn sẽ giữ được sự cân bằng giữa việc tăng sừng và loại bỏ tế bào chết, giúp da khỏe mạnh, mịn màng mà không lo dày sừng hay mụn.
Từ những khám phá ban đầu của tiến sĩ Loren Pickart vào năm 1973 đến các nghiên cứu hiện đại, đồng peptide không chỉ là minh chứng cho sức mạnh của khoa học trong việc khai thác tiềm năng tự nhiên của cơ thể, mà còn là lời giải cho bài toán phục hồi làn da và sức khỏe tế bào.
Hy vọng qua bài viết này, bạn không chỉ hiểu thêm về “người bạn đồng hành” đặc biệt này, mà còn nhận ra rằng, đôi khi, những điều nhỏ bé nhất – như một ion đồng và đồng peptide – lại có thể tạo nên sự khác biệt lớn lao.
Hẹn gặp lại bạn trong những bài viết kỳ sau.
___________________________________
Tài liệu tham khảo
- Arul, V., Gopinath, D., Gomathi, K., & Jayakumar, R. (2005). Biotinylated GHK peptide incorporated collagenous matrix: A novel biomaterial for dermal wound healing in rats. Journal of Biomedical Materials Research Part B: Applied Biomaterials: An Official Journal of The Society for Biomaterials, The Japanese Society for Biomaterials, and The Australian Society for Biomaterials and the Korean Society for Biomaterials, 73(2), 383-391.
- Arul, V., Kartha, R., & Jayakumar, R. (2007). A therapeutic approach for diabetic wound healing using biotinylated GHK incorporated collagen matrices. Life sciences, 80(4), 275-284.
- Badenhorst, T., Svirskis, D., Merrilees, M., Bolke, L., & Wu, Z. (2016). Effects of GHK-Cu on MMP and TIMP expression, collagen and elastin production, and facial wrinkle parameters. Journal of Aging Science, 4(3).
- Canapp, S. O., Farese, J. P., Schultz, G. S., Gowda, S., Ishak, A. M., Swaim, S. F., Vangilder, J., Lee‐Ambrose, L., & Martin, F. G. (2003). The effect of topical tripeptide‐copper complex on healing of ischemic open wounds. Veterinary Surgery, 32(6), 515–523.
- Cangul, I. T., Gul, N. Y., Topal, A., & Yilmaz, R. (2006). Evaluation of the effects of topical tripeptide‐copper complex and zinc oxide on open‐wound healing in rabbits. Veterinary Dermatology, 17(6), 417–423.
- Finkley, M., Appa, Y., & Bhandarkar, S. (2005). Copper peptide and skin. Cosmeceuticals and Active Cosmetics, 2, 549-64.
- Huang, P., Huang, Y., Su, M., Yang, T., Huang, J., & Jiang, C. (2007). In vitro observations on the influence of Copper peptide AIDS for the LED photoirradiation of fibroblast collagen synthesis. Photomedicine and Laser Surgery, 25(3), 183–190.
- Kang, Y., Choi, H., Na, J., Huh, C., Kim, M., Youn, S., Kim, K., & Park, K. (2009). Copper–GHK increases integrin expression and p63 positivity by keratinocytes. Archives of Dermatological Research, 301(4), 301–306.
- Kimoto, E., Tanaka, H., Gyotoku, J., Morishige, F., & Pauling, L. (1983). Enhancement of antitumor activity of ascorbate against Ehrlich ascites tumor cells by the copper: Glycylglycylhistidine complex. Cancer Research, 43(2), 824–828.
- Gul, N. Y., Topal, A., Cangul, I. T., & Yanik, K. (2007b). The effects of topical tripeptide copper complex and helium‐neon laser on wound healing in rabbits. Veterinary Dermatology, 19(1), 7–14.
- Maquart, F. X., Bellon, G., Chaqour, B., Wegrowski, J., Patt, L. M., Trachy, R. E., Monboisse, J. C., Chastang, F., Birembaut, P., & Gillery, P. (1993). In vivo stimulation of connective tissue accumulation by the tripeptide-copper complex glycyl-L-histidyl-L-lysine-Cu2+ in rat experimental wounds. Journal of Clinical Investigation, 92(5), 2368–2376.
- Maquart, F., Pickart, L., Laurent, M., Gillery, P., Monboisse, J., & Borel, J. (1988). Stimulation of collagen synthesis in fibroblast cultures by the tripeptide‐copper complex glycyl‐L‐histidyl‐L‐lysine‐Cu2+. FEBS Letters, 238(2), 343–346.
- Park, J., Lee, H., Kim, S., & Yang, S. (2016). The tri-peptide GHK-Cu complex ameliorates lipopolysaccharide-induced acute lung injury in mice. Oncotarget, 7(36), 58405–58417.
- Pickart, L., & Margolina, A. (2018). Regenerative and protective actions of the GHK-CU peptide in the light of the new gene data. International Journal of Molecular Sciences, 19(7), 1987.
- Pickart, L., Vasquez-Soltero, J. M., & Margolina, A. (2012). The Human Tripeptide GHK-CU in Prevention of Oxidative Stress and Degenerative Conditions of aging: Implications for Cognitive Health. Oxidative Medicine and Cellular Longevity, 2012, 1–8.
- Pickart, L., Vasquez-Soltero, J., & Margolina, A. (2015). GHK-Cu may Prevent Oxidative Stress in Skin by Regulating Copper and Modifying Expression of Numerous Antioxidant Genes. Cosmetics, 2(3), 236–247.
- Ritacca, A. G., Malacaria, L., Sicilia, E., Furia, E., & Mazzone, G. (2022). Experimental and theoretical study of the complexation of Fe3+ and Cu2+ by l‑ascorbic acid in aqueous solution. Journal of Molecular Liquids, 355, 118973.
- Skurlatov, Y., Kovner, V., Travin, S., Kirsh, Y., Purmal, A., & Kabanov, V. (1979). The mechanism of ascorbic acid oxidation by Cu(II)-poly-4-vinylpyridine complexes. European Polymer Journal, 15(8), 811–815.
- Siméon, A., Emonard, H., Hornebeck, W., & Maquart, F. (2000). The tripeptide-copper complex glycyl-L-histidyl-L- lysine-Cu2+ stimulates matrix metalloproteinase-2 expression by fibroblast cultures. Life Sciences, 67(18), 2257–2265.
- Siméon, A., Monier, F., Emonard, H., Gillery, P., Hornebeck, W., Maquart, F., & Birembaut, P. (1999). Expression and activation of matrix metalloproteinases in wounds: modulation by the Tripeptide–Copper complex Glycyl-L-Histidyl-L-Lysine-CU2+. Journal of Investigative Dermatology, 112(6), 957–964.
- Siméon, A., Wegrowski, Y., Bontemps, Y., & Maquart, F. (2000). Expression of glycosaminoglycans and small proteoglycans in wounds: modulation by the Tripeptide–Copper complex Glycyl-L-Histidyl-L-Lysine-CU2+. Journal of Investigative Dermatology, 115(6), 962–968.
- Sun, L., Li, A., Hu, Y., Li, Y., Shang, L., & Zhang, L. (2019). Self-Assembled Fluorescent and Antibacterial GHK-Cu Nanoparticles for Wound Healing Applications. Particle & Particle Systems Characterization, 1800420.
- Wegrowski, Y., Maquart, F., & Borel, J. (1992). Stimulation of sulfated glycosaminoglycan synthesis by the tripeptide-copper complex Glycyl-L-histidyl-L-lysine-Cu2+. Life Sciences, 51(13), 1049–1056.
______________________________________
Sản phẩm tham khảo có chứa Đồng Peptide – GHK-Cu
Biovector Copper Peptide – Tinh chất phục hồi da toàn diện, giảm kích ứng, ngừa oxy hóa và giảm sẹo sau mụn
Làn da hứng chịu tổn thương hàng ngày từ các yếu tố nội sinh và ngoại lai. Để tái tạo hàng rào bảo vệ và phục hồi chức năng sinh lý, tế bào khỏe mạnh chính là nền tảng cốt lõi. Biovector Copper Peptide, được Twins Skin nghiên cứu và phát triển dựa trên phương pháp “Ổn định tế bào – Phục hồi da từ gốc”, tập trung nuôi dưỡng và tái tạo làn da toàn diện mỗi ngày ngay từ cấp độ tế bào, mang lại sự khỏe mạnh và bền vững từ sâu bên trong.
Biovector Copper Peptide chứa 1% phức hợp peptide gồm GHK-Cu và Acetyl Hexapeptide-8, mang đến tác động kép: kích thích tăng sinh, tái tạo lớp biểu bì và trung bì nông, đồng thời hỗ trợ giảm nếp nhăn và ngăn ngừa lão hóa. Phức hợp này được tối ưu hóa bởi công nghệ “vi kênh màng tế bào” Biovector, giúp tăng cường khả năng kiềm chế viêm cấp và mãn tính, đồng thời nâng cao tính sinh khả dụng cho toàn bộ hoạt chất trong công thức.
Nhờ công thức cân bằng tăng sừng-rụng sừng, kết hợp giữa phức hợp đồng và tổ hợp các hoạt chất cấp ẩm sâu và hydrate hóa đến tận tế bào (như Pentavitin, Ectoin hay vitamin B5), sản phẩm thúc đẩy chu trình bong da tự nhiên, ngăn ngừa dày sừng và duy trì làn da khỏe mạnh. Với những đặc tính này, Biovector Copper Peptide đặc biệt phù hợp cho cả làn da dầu mụn, mang lại hiệu quả phục hồi toàn diện và bền vững.

Twins Skin là thương hiệu mỹ phẩm chuẩn khoa học đầu tiên của Việt Nam, tiên phong ứng dụng các công nghệ bọc tiên tiến, dựa trên nền tảng khoa học đã được nghiên cứu chứng nhận. Đội ngũ nghiên cứu của Twins Skin gồm: kỹ sư hoá sinh, kỹ sư hoá dược, sự tham vấn từ bác sĩ da liễu và bác sĩ da liễu thẩm mỹ.
Mỗi khách hàng đến với Twins Skin đều sẽ được thiết quy trình cá nhân hoá dựa vào lịch sử da và vấn đề da. Twins Skin cam kết đảm bảo quyền lợi của bạn với chính sách bảo hành/đổi trả miễn phí. Tìm hiểu và kết nối cùng Twins tại:


bữa nghe chế rcm nên đang tìm hiểu về hoạt chất này mấy nay, nay có cơ hội hiểu thêm về nó xíu nữa